[jī yā]
tích áp
积压物资〇积压在心中的疑问
jī yā wù zī líng jī yā zài xīn zhōng de yí wèn
Hàng hóa tồn đọng 〇 Nỗi băn khoăn tích tụ trong lòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.