[duī lěi]
đồi luỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
堆垒数论duī lěi shù lùn
đồi luỹ số luận
lý thuyết số cộng dồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.