[jī xí]
tích tập
积习甚深
jī xí shèn shēn
Thói quen ăn sâu
积习难改
jī xí nán gǎi
Thói quen khó bỏ
积习难改jī xí nán gǎi
tích tập nan cải
thói quen cũ khó thay đổi
积习成俗jī xí chéng sú
tích tập thành tục
thói quen tích lũy thành phong tục