[jiù xí]
cựu tập
旧习难改
jiù xí nán gǎi
Tập cũ khó bỏ
陈规旧习
chén guī jiù xí
Quy cũ cũ, thói quen cũ
陈规旧习chén guī jiù xí
trần quy cựu tập
những quy tắc và tập quán cũ