[gōng kāi]
công khai
一活动
yì huó dòng
Một hoạt động
这件事暂时不能公开
zhè jiàn shì zàn shí bù néng gōng kāi
Việc này tạm thời không thể công khai
公开化gōng kāi huà
công khai hoá
công khai; đưa ra ánh sáng
公开赛gōng kāi sài
công khai tái
giải vô địch mở; mở
公开信gōng kāi xìn
công khai tín
thư ngỏ
公开指责gōng kāi zhǐ zé
công khai chỉ trách
lên án
公开钥匙gōng kāi yào shi
khóa công khai
半公开bàn gōng kāi
bán công khai
bán công khai; khá là công khai