[shū jì]
thư ký
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
书记员shū jì yuán
thư ký viên
Thư ký (tòa án, viện kiểm sát)
书记处shū jì chù
thư ký xứ
ban thư ký
书记官shū jì guān
thư ký quan
thư ký tòa án
总书记zǒng shū jì
tổng thư ký
tổng bí thư
副书记fù shū jì
phó
phó bí thư