[kē jiǎ]
khoa giáp
科甲出身(清代称考上进士、举人的人为科甲出身)
kē jiǎ chū shēn ( qīng dài chēng kǎo shàng jìn shì 、 jǔ rén de rén wéi kē jiǎ chū shēn )
xuất thân khoa giáp (thời Thanh gọi người đỗ tiến sĩ, cử nhân là xuất thân khoa giáp)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.