[kē jǔ]
khoa cử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
科举制kē jǔ zhì
khoa cử chế
hệ thống kỳ thi khoa bảng
科举考试kē jǔ kǎo shì
khoa cử khảo thí
kỳ thi khoa bảng