[kē lín]
khoa lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
科林斯kē lín sī
khoa lâm tư
Corinth
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.