[kē lín]
kha lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柯林斯kē lín sī
kha lâm tư
Collins
柯林顿kē lín dùn
kha lâm đốn
Clinton; Bill Clinton, chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1993-2001; Hillary Rodham Clinton, chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.