[zhǒng zú zhǔ yì]
chủng tộc chủ
举种族主义
jǔ zhǒng zú zhǔ yì
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
接种族主义
jiē zhòng zú zhǔ yì
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
种族主义至(跟在后面来到)。【中意】zhong/yi 合意;满意:这几种颜色
zhǒng zú zhǔ yì zhì ( gēn zài hòu miàn lái dào )。【 zhòng yì 】zhong/yi hé yì ; mǎn yì : zhè jǐ zhǒng yán sè
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc đến (theo sau).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.