[lí pǔ]
ly phả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
离谱儿lí pǔ ér
biến thể er hoá của 離譜|离谱[li2 pu3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.