[bù yí]
bất nghi
这块地不宜种植水稻
zhè kuài dì bù yí zhǒng zhí shuǐ dào
Mảnh đất này không thích hợp trồng lúa
解决思想问题要耐心细致,一操之过急
jiě jué sī xiǎng wèn tí yào nài xīn xì zhì , yì cāo zhī guò jí
Giải quyết vấn đề tư tưởng cần kiên nhẫn tỉ mỉ, không thể vội vàng