汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
离谱儿 (lí pǔ ér) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
离谱儿
【離譜兒】
[lí pǔ ér]
ly phả
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
biến thể er hoá của 離譜|离谱[li2 pu3]
Ví dụ
说讳离谱儿
shuō huì lí pǔ ér
Nói năng quá kỳ cục
Từ ghép
0 từ chứa “离谱儿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
(说话或做事)不合公认的准则
说讳~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
离
lí
ly
Rời khỏi, tách ra khỏi một nơi hoặc một vật thể; Chia cắt, phân tán, không còn ở cùng nhau; Cách biệt, có khoảng cách giữa hai vật hoặc người
谱
pǔ
Sách ghi chép, tập hợp các thông tin có hệ thống; Bản ghi chép các nốt nhạc, giai điệu; Biểu đồ, dải phân tích các thành phần
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm