[lí xīn]
ly tâm
离心离德
lí xīn lí dé
chia rẽ, bất hòa
离心力离心作用
lí xīn lì lí xīn zuò yòng
lực ly tâm, tác dụng ly tâm
离心力lí xīn lì
ly tâm lực
lực ly tâm
离心机lí xīn jī
ly tâm cơ
máy ly tâm
离心离德lí xīn lí dé
ly tâm ly đức
bất hòa; không đoàn kết
气体离心qì tǐ lí xīn
khí thể ly tâm
máy ly tâm khí