[qí]
kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
商祺shāng qí
thương kỳ
kinh doanh thịnh vượng; lời chào cuối thư: Chúc công việc kinh doanh thuận lợi!
段祺瑞duàn qí ruì
đoạn kỳ thuỵ
Đoàn Kỳ Thụy, chỉ huy Quân đội Bắc Dương dưới thời Viên Thế Khải, sau đó là chính trị gia và quân phiệt quyền lực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.