[zhēn]
trinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崇祯chóng zhēn
sùng trinh
Sùng Trinh, niên hiệu của hoàng đế cuối cùng nhà Minh
徐祯卿xú zhēn qīng
từ trinh khanh
Từ Trinh Khanh, nhà văn thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử 江南四大才子
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.