[huò yāng]
hoạ ương
招惹祸殃。•huo
zhāo rě huò yāng 。•huo
Gây họa
惶祸殃
huáng huò yāng
Tai họa
大祸殃不解智者
dà huò yāng bù jiě zhì zhě
Tai họa lớn không làm khó người khôn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.