汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
厄难 (è nàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
厄难
【厄難】
[è nàn]
ách nạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tai họa
2
khổ nạn
Ví dụ
屡遭厄难
lǚ zāo è nàn
Liên tục gặp tai ương
Từ ghép
0 từ chứa “厄难”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
灾害
横事
浩劫
灾患
灾殃
祸殃
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
灾难;苦难
屡遭~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
厄
è
ách
Tai họa, khổ nạn, điều không may mắn; Khó khăn, khốn khổ, lâm vào cảnh khó khăn; Cứu khỏi tai ương, giải thoát khỏi tai họa
难
nán
nan
Khó, không dễ dàng thực hiện hoặc đạt được; Gặp phải điều không may, tai họa; Khó mà, không dễ dàng xảy ra