[qū xié]
khư tà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祛邪除灾qū xié chú zāi
khư tà trừ tai
trừ tà để ngăn ngừa tai họa
扶正祛邪fú zhèng qū xié
phò
Y học cổ truyền: nâng đỡ chính khí, loại bỏ yếu tố gây bệnh và tổn thương bệnh lý; nói chung: nâng đỡ chính khí, loại bỏ cái ác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.