[qū mó]
khu ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
驱魔赶鬼qū mó gǎn guǐ
khu ma cản quỷ
trừ tà; xua đuổi tà ma
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.