[qí]
kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祈祷qí dǎo
kỳ đảo
cầu nguyện; đọc lời cầu nguyện; lời cầu nguyện
祈盼qí pàn
kỳ phán
Mong mỏi tha thiết
祈福qí fú
kỳ phúc
cầu phúc
祈望qí wàng
kỳ vọng
mong; ước; mong ước
祈求qí qiú
kỳ cầu
cầu nguyện; cầu xin
祈愿qí yuàn
kỳ nguyện
cầu nguyện; cầu mong điều gì; chúc cho điều gì
祈使句qí shǐ jù
kỳ sử
câu mệnh lệnh
祈仙台qí xiān tái
kỳ tiên đài
đàn tế; đài cầu tiên
祈福禳灾qí fú ráng zāi
kỳ phúc nhương tai
cầu may và cúng tế để tránh tai họa
启应祈祷qǐ yìng qí dǎo
khởi
Phần Nhập lễ
闭会祈祷bì huì qí dǎo
bế hội kỳ đảo
lời cầu nguyện kết thúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.