[sì]
tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祀物sì wù
tự vật
đồ vật cúng tế
祀神sì shén
tự thần
cúng tế thần linh
奉祀fèng sì
phụng tự
thờ cúng; bày tỏ lòng tôn kính; được cúng cho
祭祀jì sì
tế tự
cúng tế thần linh hoặc tổ tiên
郊祀jiāo sì
giao tự
cặp nghi lễ tế tự hàng năm do hoàng đế cử hành thời cổ đại: một ở ngoại ô phía nam kinh thành và một ở ngoại ô phía bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.