汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奉祀 (fèng sì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奉祀
[fèng sì]
phụng tự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thờ cúng
2
bày tỏ lòng tôn kính
3
được cúng cho
Ví dụ
奉祀祖宗
fèng sì zǔ zōng
Thờ cúng tổ tiên
Từ ghép
0 từ chứa “奉祀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
崇拜
拜祭
敬拜
朝拜
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉供奉祭祀
~祖宗
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奉
fèng
phụng
dâng lên, kính cẩn dâng tặng; phục vụ, chăm sóc, hầu hạ; tuân theo, vâng theo mệnh lệnh
祀
sì
tự
Cúng tế, dâng lễ vật để thờ phụng thần linh hoặc tổ tiên; Nghi lễ cúng tế, sự thờ cúng; Đồ vật dùng để cúng tế