[shè huì bǎo zhàng]
xã hội bảo chướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
社会保障卡shè huì bǎo zhàng kǎ
xã hội bảo chướng ca
Thẻ chip do cơ quan lao động bảo hiểm xã hội của chính phủ cấp cho công chúng, cung cấp dịch vụ bảo hiểm xã hội về dân sinh; tên viết tắt là thẻ bảo hiểm xã hội.
社会保障基金shè huì bǎo zhàng jī jīn
xã hội bảo chướng cơ kim
Quỹ do chính phủ trung ương quản lý tập trung, chuyên dùng cho các hoạt động bảo hiểm xã hội, là quỹ dự trữ chiến lược quan trọng của quốc gia; tên viết tắt là quỹ bảo hiểm xã hội.