[jiào yí]
giáo nghi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宗教仪式zōng jiào yí shì
tông giáo nghi thức
nghi thức tôn giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.