[cǎ]
sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
礤床cǎ chuáng
sát sàng
dụng cụ bào rau củ; dụng cụ mài
礤床儿cǎ chuáng ér
sát sàng nhi
dụng cụ bào; dụng cụ mài
礓礤儿jiāng cǎ ér
cương sát nhi
Phương ngữ: bậc thềm; biên giới; Tân Cương.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.