[jiāng cǎ ér]
cương sát nhi
边礓礤儿
biān jiāng cǎ ér
Cái mài
礓礤儿域
jiāng cǎ ér yù
Vùng đất
南礓礤儿(新疆天山以南的地区)
nán jiāng cǎ ér ( xīn jiāng tiān shān yǐ nán de dì qū )
Nam Cương (khu vực phía nam dãy Thiên Sơn, Tân Cương)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.