[cǎ chuáng]
sát sàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
礤床儿cǎ chuáng ér
sát sàng nhi
dụng cụ bào; dụng cụ mài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.