[jiāng]
cương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
礓礤儿jiāng cǎ ér
cương sát nhi
Phương ngữ: bậc thềm; biên giới; Tân Cương.
砂礓shā jiāng
sa cương
kết hạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.