[jiǎn jī duì]
kiềm cơ đối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
千碱基对qiān jiǎn jī duì
thiên kiềm cơ đối
cặp kilobase
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.