[chěn]
sẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牙碜yá chěn
nha sẩm
dai sạn; nghĩa bóng: lời nói khó nghe
砢碜luǒ chěn
loã sẩm
xấu xí; khó coi; tồi tàn
寒碜hán chěn
hàn sẩm
xấu xí; đáng xấu hổ; chế nhạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.