[ài]
ngại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碍事ài shì
ngại sự
gây cản trở; là trở ngại; quan trọng
碍于ài yú
ngại ư
bị hạn chế bởi; do
碍口ài kǒu
ngại khẩu
ngại không dám nói; níu lưỡi; do dự
碍眼ài yǎn
ngại nhãn
là một sự hiện diện khó chịu
碍难ài nán
ngại nan
bất tiện; khó khăn vì lý do nào đó; cảm thấy lúng túng
碍面子ài miàn zi
vì sợ mất lòng ai đó
碍胃口ài wèi kǒu
ngại vị khẩu
làm mất khẩu vị
碍口识羞ài kǒu shí xiū
ngại khẩu thức tu
níu lưỡi vì sợ xấu hổ
碍手碍脚ài shǒu ài jiǎo
ngại thủ ngại cước
cản trở; gây trở ngại
碍难从命ài nán cóng mìng
ngại nan tòng
khó tuân lệnh; thật lúng túng, tôi không thể làm theo
挂碍guà ài
quải ngại
lo lắng
有碍yǒu ài
hữu ngại
cản trở; làm trở ngại; có hại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.