[ài shì]
ngại sự
您往边儿上站站,在这里有点儿碍事
nín wǎng biān ér shàng zhàn zhàn , zài zhè lǐ yǒu diǎn er ài shì
Anh/chị đứng sang bên một chút, ở đây hơi vướng
他的病不碍事
tā de bìng bú ài shì
Bệnh của anh ấy không đáng ngại
擦破点儿皮,不碍什么事
cā pò diǎn ér pí , bú ài shén me shì
Xước da một chút, không đáng gì
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.