[ài kǒu]
ngại khẩu
求人的事,说出来真有点儿碍口
qiú rén de shì , shuō chū lái zhēn yǒu diǎn er ài kǒu
Việc nhờ vả người khác, nói ra thật hơi khó mở lời
碍口识羞ài kǒu shí xiū
ngại khẩu thức tu
níu lưỡi vì sợ xấu hổ