[liú]
lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硫球liú qiú
lưu cầu
Luzon, đảo của Philippines; quần đảo Ryukyu
硫酸liú suān
lưu toan
axit sulfuric H2SO4; sulfat
硫茚liú yìn
benzothiophene
硫醇liú chún
lưu thuần
thiol
硫黄liú huáng
lưu hoàng
lưu huỳnh
硫磺liú huáng
lưu huỳnh
lưu huỳnh
硫化liú huà
lưu hoá
lưu hoá
硫化氢liú huà qīng
lưu hoá khinh
hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa
硫氰酸liú qíng suān
lưu tình toan
axit thiocyanic
硫胺素liú àn sù
lưu át tố
thiamine; vitamin B1
硫酸盐liú suān yán
lưu toan diêm
muối sunfat
硫酸钙liú suān gài
lưu toan cái
canxi sunfat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.