[liú chún]
lưu thuần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乙硫醇yǐ liú chún
ất lưu thuần
etanethiol
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.