[liú huà]
lưu hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硫化氢liú huà qīng
lưu hoá khinh
hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa
硫化橡胶liú huà xiàng jiāo
lưu hoá tượng giao
Cao su đã qua lưu hóa, có tính đàn hồi, chịu nhiệt, khó gãy; còn gọi là cao su chín
二硫化碳èr liú huà tàn
nhị lưu hoá thán
cacbon disulfide