[xiāo suān nà]
tiêu toan nột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚硝酸钠yà xiāo suān nà
á tiêu toan nột
natri nitrit
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.