[xiāo]
tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硝酸xiāo suān
tiêu toan
axit nitric
硝烟xiāo yān
tiêu yên
khói
硝石xiāo shí
tiêu thạch
diêm tiêu; muối diêm; kali nitrat KNO3
硝氮xiāo dàn
tiêu đạm
kali nitrat; diêm tiêu
硝基苯xiāo jī běn
tiêu cơ bản
nitrobenzene; benzoil nitrate
硝酸盐xiāo suān yán
tiêu toan diêm
nitrat
硝酸钙xiāo suān gài
tiêu toan cái
canxi nitrat
硝酸钠xiāo suān nà
tiêu toan nột
natri nitrat
硝酸钾xiāo suān jiǎ
tiêu toan giáp
kali nitrat
硝酸铵xiāo suān ǎn
tiêu toan an
amoni nitrat
硝酸银xiāo suān yín
tiêu toan ngân
bạc nitrat
硝化甘油xiāo huà gān yóu
tiêu hoá cam dầu
nitroglycerin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.