[xiāo yān]
tiêu yên
硝烟弥漫的战场
xiāo yān mí màn de zhàn chǎng
Chiến trường khói lửa mịt mù
硝烟金
xiāo yān jīn
Vàng khói lửa
硝烟声匿迹
xiāo yān shēng nì jì
Khói lửa im hơi
供硝烟
gòng xiāo yān
Cung cấp khói lửa
畅硝烟
chàng xiāo yān
Khói lửa thông suốt
脱硝烟
tuō xiāo yān
Khói lửa thoát ra
兜硝烟
dōu xiāo yān
Bao khói lửa
一天硝烟了不少货
yì tiān xiāo yān le bù shǎo huò
Một ngày bán được không ít hàng
花硝烟
huā xiāo yān
Hoa khói lửa
开硝烟
kāi xiāo yān
Mở khói lửa