汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
硌窝儿 (gè wō ér) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
硌窝儿
【硌窩兒】
[gè wō ér]
các oa nhi
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trứng gà, vịt bị nứt nhẹ do ép hoặc va chạm
Ví dụ
硌窝儿鸡蛋
gè wō ér jī dàn
Trứng ung
Từ ghép
0 từ chứa “硌窝儿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈方〉指鸡鸭等的蛋因受挤压或碰撞而蛋壳稍有破损
~鸡蛋
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
硌
gè
các
ấn vào một phần cơ thể gây khó chịu; đau; làm trầy xước
窝
wō
oa
Tổ, hang ổ của động vật; nơi trú ẩn; Chỗ lõm, hốc trên cơ thể hoặc bề mặt; Ấp, ủ; ẩn náu, chứa chấp
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm