[gè]
các
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硌窝儿gè wō ér
các oa nhi
Trứng gà, vịt bị nứt nhẹ do ép hoặc va chạm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.