[guī]
khuê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硅棒guī bàng
khuê bổng
thanh silic
硅沙guī shā
khuê sa
cát silic
硅片guī piàn
khuê phiến
chip silicon
硅石guī shí
khuê thạch
đá silic
硅肺guī fèi
khuê phế
Bệnh nghề nghiệp do hít bụi silica, gây khó thở, đau ngực, ho, suy nhược, thường kèm lao phổi; tên gọi cũ là bệnh phổi silic
硅胶guī jiāo
khuê giao
gel silica; cao su silicone
硅脂guī zhī
khuê chi
mỡ silicone
硅藻guī zǎo
khuê tảo
tảo cát
硅质guī zhì
khuê chất
có tính silica; chứa silica
硅酮guī tóng
khuê đồng
silicone
硅酸guī suān
khuê toan
axit silicic; silicat
硅钢guī gāng
khuê cương
Hợp kim thép chứa hơn 0.4% silicon; tên gọi cũ là thép silic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.