[xī]
tịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矽片xī piàn
tịch phiến
chip silicon; cũng viết là 硅片[gui1 pian4]
矽肺xī fèi
tịch phế
bệnh bụi phổi silic; bệnh phổi thợ mài
矽胶xī jiāo
tịch giao
gel silica; cao su silicone
矽藻xī zǎo
tịch tảo
tảo cát
矽谷xī gǔ
tịch cốc
Thung lũng Silicon
矽利康xī lì kāng
tịch lợi khang
silicone
矽晶片xī jīng piàn
tịch tinh phiến
chip silicon; cũng viết là 硅晶片[gui1 jing1 pian4]
矽末病xī mò bìng
tịch mạt bệnh
bệnh bụi phổi silic; bệnh phổi thợ mài; cũng viết là 矽末病
矽橡胶xī xiàng jiāo
tịch tượng giao
cao su silicone
矽肺病xī fèi bìng
tịch phế bệnh
bệnh bụi phổi silic; bệnh của thợ mài
矽镁层xī měi céng
tịch mỹ tầng
sima; tầng silic và magiê trong vỏ trái đất
矽铝层xī lǚ céng
lớp Sial
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.