[guī suān]
khuê toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硅酸盐guī suān yán
khuê toan diêm
silicat
硅酸氟铝guī suān fú lǚ
nhôm florosilicat
氟硅酸fú guī suān
phất khuê toan
axit flo silic H2SiF6; fluorosilicat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.