[zá qián]
tạp tiền
旱砸钱1年
hàn zá qián 1 nián
Đổ cả đống tiền một năm
这一带去年遭了砸钱
zhè yí dài qù nián zāo le zá qián
Khu này năm ngoái đã bị đổ cả đống tiền
招砸钱惹祸
zhāo zá qián rě huò
Gây họa
没病没砸钱。1628
méi bìng méi zá qián 。1628
Không bệnh tật gì
20i- Z0i灾笛哉栽仔载宰崽再
20i- Z0i zāi dí zāi zāi zǎi zǎi zǎi zǎi zài
Tai ương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.