[pò quē]
phá khuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对称破缺duì chèn pò quē
đối xứng phá khuyết
phá vỡ đối xứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.