[cán sǔn]
tàn tổn
这部线装书有一函残损了
zhè bù xiàn zhuāng shū yǒu yì hán cán sǔn le
Cuốn sách đóng gáy này bị hư hại một hộp
由于商品包装不好,在运输途中残损较多
yóu yú shāng pǐn bāo zhuāng bù hǎo , zài yùn shū tú zhōng cán sǔn jiào duō
Do bao bì sản phẩm không tốt, trong quá trình vận chuyển bị hư hại nhiều
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.