汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
破的 (pò de) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
破的
[pò de]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bắn trúng mục tiêu
2
nói trúng phóc
Ví dụ
一语破的
yì yǔ pò de
Một lời nói trúng tim đen
Từ ghép
1 từ chứa “破的”
一语
破的
yì yǔ pò de
xem 一語中的|一语中的[yi1 yu3 zhong4 di4]
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
中的
射中
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
射中目标,多比喻话说中了要害
一语~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
破
pò
phá
Làm hư hại, làm vỡ, làm rách, làm thủng; Vượt qua, xuyên qua, đột phá; Phá bỏ, không tuân theo
的
de
Biểu thị quan hệ sở hữu, thuộc về hoặc định ngữ; Mục tiêu, đích đến; Đặt sau tính từ hoặc động từ để tạo thành danh từ hóa